Minh họa

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Minh họa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtminh họaCuốn sách có những minh họa đẹp.
Tiếng Anh · EnglishillustrationThe book has beautiful illustrations.
Tiếng Nga · РусскийиллюстрацияВ книге красивые иллюстрации.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolilustraciónEl libro tiene ilustraciones hermosas.
Tiếng Nhật · 日本語挿絵その本には美しい挿絵があります。
Tiếng Hàn · 한국어삽화그 책에는 아름다운 삽화가 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ