
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | minh họa | Cuốn sách có những minh họa đẹp. |
| Tiếng Anh · English | illustration | The book has beautiful illustrations. |
| Tiếng Nga · Русский | иллюстрация | В книге красивые иллюстрации. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ilustración | El libro tiene ilustraciones hermosas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 挿絵 | その本には美しい挿絵があります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 삽화 | 그 책에는 아름다운 삽화가 있다. |