
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | giới thiệu | Hãy giới thiệu bản thân với mọi người. |
| Tiếng Anh · English | introduce yourself | Please introduce yourself to everyone. |
| Tiếng Nga · Русский | представиться | Пожалуйста, представься всем. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | presentarse | Por favor, preséntate a todos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 自己紹介する | みんなに自己紹介してください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 자기소개하다 | 모두에게 자기소개해 주세요. |