
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | phỏng vấn | Cô ấy có buổi phỏng vấn xin việc vào ngày mai. |
| Tiếng Anh · English | interview | She has a job interview tomorrow. |
| Tiếng Nga · Русский | собеседование | У неё завтра собеседование. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | entrevista | Tiene una entrevista de trabajo mañana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 面接 | 彼女は明日面接があります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 면접 | 그녀는 내일 면접이 있어요. |
| Tiếng Pháp · Français | entretien | Elle a un entretien d’embauche demain. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Vorstellungsgespräch | Sie hat morgen ein Vorstellungsgespräch. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | entrevista | Ela tem uma entrevista de emprego amanhã. |
| Tiếng Ý · Italiano | colloquio | Domani ha un colloquio di lavoro. |
Chủ đề: Công việc và trường học