Phỏng vấn

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phỏng vấn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphỏng vấnCô ấy có buổi phỏng vấn xin việc vào ngày mai.
Tiếng Anh · EnglishinterviewShe has a job interview tomorrow.
Tiếng Nga · РусскийсобеседованиеУ неё завтра собеседование.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolentrevistaTiene una entrevista de trabajo mañana.
Tiếng Nhật · 日本語面接彼女は明日面接があります。
Tiếng Hàn · 한국어면접그녀는 내일 면접이 있어요.
Tiếng Pháp · FrançaisentretienElle a un entretien d’embauche demain.
Tiếng Đức · DeutschVorstellungsgesprächSie hat morgen ein Vorstellungsgespräch.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsentrevistaEla tem uma entrevista de emprego amanhã.
Tiếng Ý · ItalianocolloquioDomani ha un colloquio di lavoro.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này