Phỏng vấn

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phỏng vấn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphỏng vấnCô ấy có buổi phỏng vấn xin việc vào ngày mai.
Tiếng Anh · EnglishinterviewShe has a job interview tomorrow.
Tiếng Nga · РусскийсобеседованиеУ неё завтра собеседование.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolentrevistaTiene una entrevista de trabajo mañana.
Tiếng Nhật · 日本語面接彼女は明日面接があります。
Tiếng Hàn · 한국어면접그녀는 내일 면접이 있어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ