Bàn ủi

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bàn ủi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbàn ủiTôi sẽ ủi áo sơ mi cho công việc.
Tiếng Anh · EnglishironI will iron my shirt for work.
Tiếng Nga · РусскийутюгЯ поглажу рубашку для работы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolplanchaPlancharé mi camisa para el trabajo.
Tiếng Nhật · 日本語アイロン仕事のためにシャツにアイロンをかけます。
Tiếng Hàn · 한국어다리미일하러 갈 셔츠를 다리미질할 거야.
Tiếng Pháp · Françaisfer à repasserJe sors le fer à repasser pour ma chemise.
Tiếng Đức · DeutschBügeleisenIch bügle mein Hemd mit dem Bügeleisen.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsferro de passarO ferro de passar está quente, cuidado.
Tiếng Ý · Italianoferro da stiroIl ferro da stiro è caldo, attenzione.

Thêm từ ở trình độ này