
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bàn ủi | Tôi sẽ ủi áo sơ mi cho công việc. |
| Tiếng Anh · English | iron | I will iron my shirt for work. |
| Tiếng Nga · Русский | утюг | Я поглажу рубашку для работы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | plancha | Plancharé mi camisa para el trabajo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | アイロン | 仕事のためにシャツにアイロンをかけます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 다리미 | 일하러 갈 셔츠를 다리미질할 거야. |