
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nước chanh | Bọn trẻ bán nước chanh ở quầy. |
| Tiếng Anh · English | lemonade | Kids sold lemonade at the stand. |
| Tiếng Nga · Русский | лимонад | Дети продавали лимонад на ларьке. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | limonada | Los niños vendieron limonada en el puesto. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | レモネード | 子どもたちが屋台でレモネードを売った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 레모네이드 | 아이들이 가판대에서 레모네이드를 팔았다. |