Nước chanh

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nước chanh
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnước chanhBọn trẻ bán nước chanh ở quầy.
Tiếng Anh · EnglishlemonadeKids sold lemonade at the stand.
Tiếng Nga · РусскийлимонадДети продавали лимонад на ларьке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañollimonadaLos niños vendieron limonada en el puesto.
Tiếng Nhật · 日本語レモネード子どもたちが屋台でレモネードを売った。
Tiếng Hàn · 한국어레모네이드아이들이 가판대에서 레모네이드를 팔았다.
Tiếng Pháp · FrançaislimonadeLes enfants vendaient de la limonade au stand.
Tiếng Đức · DeutschLimonadeDie Kinder haben an ihrem Stand Limonade verkauft.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêslimonadaAs crianças venderam limonada na calçada.
Tiếng Ý · ItalianolimonataI bambini vendevano limonata al banchetto.

Chủ đề: Đồ ăn và thức uống

Thêm từ ở trình độ này