
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tia chớp | Tia chớp chiếu sáng bầu trời. |
| Tiếng Anh · English | lightning | Lightning lit up the sky. |
| Tiếng Nga · Русский | молния | Молния осветила небо. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | rayo | El rayo iluminó el cielo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 稲妻 | 稲妻が空を照らした。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 번개 | 번개가 하늘을 밝혔다. |