Tia chớp

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tia chớp
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttia chớpTia chớp chiếu sáng bầu trời.
Tiếng Anh · EnglishlightningLightning lit up the sky.
Tiếng Nga · РусскиймолнияМолния осветила небо.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolrayoEl rayo iluminó el cielo.
Tiếng Nhật · 日本語稲妻稲妻が空を照らした。
Tiếng Hàn · 한국어번개번개가 하늘을 밝혔다.
Tiếng Pháp · FrançaiséclairUn éclair a illuminé le ciel.
Tiếng Đức · DeutschBlitzEin Blitz hat den Himmel erhellt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsraioUm raio iluminou o céu.
Tiếng Ý · ItalianofulmineUn fulmine ha illuminato il cielo.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này