Độ dài

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Độ dài
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđộ dàiĐộ dài của căn phòng là bao nhiêu?
Tiếng Anh · EnglishlengthWhat is the length of the room?
Tiếng Nga · РусскийдлинаКакова длина комнаты?
Tiếng Tây Ban Nha · Españollongitud¿Cuál es la longitud de la habitación?
Tiếng Nhật · 日本語長さ部屋の長さはどのくらいですか?
Tiếng Hàn · 한국어길이방의 길이는 얼마예요?

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ