
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | độ dài | Độ dài của căn phòng là bao nhiêu? |
| Tiếng Anh · English | length | What is the length of the room? |
| Tiếng Nga · Русский | длина | Какова длина комнаты? |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | longitud | ¿Cuál es la longitud de la habitación? |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 長さ | 部屋の長さはどのくらいですか? |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 길이 | 방의 길이는 얼마예요? |