Độ dài

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Độ dài
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđộ dàiĐộ dài của căn phòng là bao nhiêu?
Tiếng Anh · EnglishlengthWhat is the length of the room?
Tiếng Nga · РусскийдлинаКакова длина комнаты?
Tiếng Tây Ban Nha · Españollongitud¿Cuál es la longitud de la habitación?
Tiếng Nhật · 日本語長さ部屋の長さはどのくらいですか?
Tiếng Hàn · 한국어길이방의 길이는 얼마예요?
Tiếng Pháp · FrançaislongueurQuelle est la longueur de la pièce ?
Tiếng Đức · DeutschLängeWelche Länge hat das Zimmer?
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscomprimentoQual é o comprimento da sala?
Tiếng Ý · ItalianolunghezzaQual è la lunghezza della stanza?

Thêm từ ở trình độ này