
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | quất | Anh ấy vắt quất lên cá. |
| Tiếng Anh · English | lime | He squeezed lime over the fish. |
| Tiếng Nga · Русский | лайм | Он выжал лайм на рыбу. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | lima | Exprimió lima sobre el pescado. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ライム | 彼は魚にライムを絞った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 라임 | 그는 생선에 라임을 짰다. |