
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Chụp ảnh thôi! | Chụp ảnh thôi! Tạo dáng nào. |
| Tiếng Anh · English | Let's take a photo! | Let's take a photo by the lake. |
| Tiếng Nga · Русский | Давай сфотографируемся! | Давай сфотографируемся на фоне заката. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ¡Tomémonos una foto! | ¡Tomémonos una foto junto al mar! |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 写真撮ろう! | 写真撮ろう!いい景色だよ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 사진 찍어요! | 사진 찍어요! 여기 배경 예쁘다. |