
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Ăn thôi! | Ăn thôi! Đồ ăn sắp nguội rồi. |
| Tiếng Anh · English | Let's eat! | Let's eat! The pizza is still hot. |
| Tiếng Nga · Русский | Давай поедим! | Давай поедим! Я уже проголодался. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ¡A comer! | ¡A comer! La sopa está lista. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ご飯食べよう! | ご飯食べよう!みんな集まって。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 밥 먹어요! | 밥 먹어요! 배고프지? |