Ăn thôi!

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ăn thôi!
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtĂn thôi!Ăn thôi! Đồ ăn sắp nguội rồi.
Tiếng Anh · EnglishLet's eat!Let's eat! The pizza is still hot.
Tiếng Nga · РусскийДавай поедим!Давай поедим! Я уже проголодался.
Tiếng Tây Ban Nha · Español¡A comer!¡A comer! La sopa está lista.
Tiếng Nhật · 日本語ご飯食べよう!ご飯食べよう!みんな集まって。
Tiếng Hàn · 한국어밥 먹어요!밥 먹어요! 배고프지?

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ