Ánh sáng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ánh sáng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtánh sángTắt ánh sáng khi bạn ra ngoài.
Tiếng Anh · EnglishlightTurn off the light when you leave.
Tiếng Nga · РусскийсветВыключи свет, когда уйдёшь.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolluzApaga la luz cuando salgas.
Tiếng Nhật · 日本語出るときに光を消して。
Tiếng Hàn · 한국어나갈 때 불을 꺼 주세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ