
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thư viện | Tôi học ở thư viện sau giờ học. |
| Tiếng Anh · English | library | I study at the library after class. |
| Tiếng Nga · Русский | библиотека | Я занимаюсь в библиотеке после занятий. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | biblioteca | Estudio en la biblioteca después de clase. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 図書館 | 授業の後、図書館で勉強します。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 도서관 | 수업 후에 도서관에서 공부해요. |