Thư viện

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thư viện
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthư việnTôi học ở thư viện sau giờ học.
Tiếng Anh · EnglishlibraryI study at the library after class.
Tiếng Nga · РусскийбиблиотекаЯ занимаюсь в библиотеке после занятий.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbibliotecaEstudio en la biblioteca después de clase.
Tiếng Nhật · 日本語図書館授業の後、図書館で勉強します。
Tiếng Hàn · 한국어도서관수업 후에 도서관에서 공부해요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ