
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | phòng khách | Chúng tôi xem phim ở phòng khách. |
| Tiếng Anh · English | living room | We watched a movie in the living room. |
| Tiếng Nga · Русский | гостиная | Мы смотрели фильм в гостиной. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | salón | Vimos una película en el salón. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | リビング | リビングで映画を見ました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 거실 | 거실에서 영화를 봤어요. |