Phòng khách

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phòng khách
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphòng kháchChúng tôi xem phim ở phòng khách.
Tiếng Anh · Englishliving roomWe watched a movie in the living room.
Tiếng Nga · РусскийгостинаяМы смотрели фильм в гостиной.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsalónVimos una película en el salón.
Tiếng Nhật · 日本語リビングリビングで映画を見ました。
Tiếng Hàn · 한국어거실거실에서 영화를 봤어요.
Tiếng Pháp · FrançaissalonNous avons regardé un film dans le salon.
Tiếng Đức · DeutschWohnzimmerWir haben im Wohnzimmer einen Film geschaut.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêssala de estarAssistimos a um filme na sala de estar.
Tiếng Ý · ItalianosoggiornoAbbiamo guardato un film in soggiorno.

Chủ đề: Nhà cửa

Thêm từ ở trình độ này