Phòng khách

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phòng khách
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphòng kháchChúng tôi xem phim ở phòng khách.
Tiếng Anh · Englishliving roomWe watched a movie in the living room.
Tiếng Nga · РусскийгостинаяМы смотрели фильм в гостиной.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsalónVimos una película en el salón.
Tiếng Nhật · 日本語リビングリビングで映画を見ました。
Tiếng Hàn · 한국어거실거실에서 영화를 봤어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ