
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Đi thôi! | Đi thôi đến công viên. |
| Tiếng Anh · English | Let's go! | Let's go to the park. |
| Tiếng Nga · Русский | Пойдём! | Пойдём в парк. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ¡Vamos! | ¡Vamos al parque! |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 行こう! | 公園に行こう! |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 가요! | 공원에 가요! |
| Tiếng Pháp · Français | Allons-y ! | Allons-y ! On va au parc. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Los geht's! | Los geht's, ab in den Park! |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | Vamos! | Vamos! O parque fecha às seis. |
| Tiếng Ý · Italiano | Andiamo! | Andiamo! Il parco chiude alle sei. |