
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | xà lách | Cho xà lách vào bánh mì. |
| Tiếng Anh · English | lettuce | Put lettuce in the sandwich. |
| Tiếng Nga · Русский | салат | Положи салат в бутерброд. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | lechuga | Pon lechuga en el sándwich. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | レタス | サンドイッチにレタスを入れて。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 상추 | 샌드위치에 상추를 넣어. |