
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bữa trưa | bữa trưa |
| Tiếng Anh · English | lunch | lunch |
| Tiếng Nga · Русский | обед | обед |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | almuerzo | almuerzo |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 昼ごはん | 昼ごはん |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 점심 | 점심 |
Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.