
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bữa trưa | bữa trưa |
| Tiếng Anh · English | lunch | lunch |
| Tiếng Nga · Русский | обед | обед |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | almuerzo | almuerzo |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 昼ごはん | 昼ごはん |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 점심 | 점심 |
| Tiếng Pháp · Français | déjeuner | Le déjeuner est à midi et demi. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Mittagessen | Zum Mittagessen gibt es Suppe. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | almoço | O almoço é ao meio-dia. |
| Tiếng Ý · Italiano | pranzo | Il pranzo è a mezzogiorno. |