Bản đồ

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bản đồ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbản đồTôi xem bản đồ để tìm đường.
Tiếng Anh · EnglishmapI looked at the map to find the route.
Tiếng Nga · РусскийкартаЯ посмотрел на карту, чтобы найти маршрут.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmapaMiré el mapa para encontrar la ruta.
Tiếng Nhật · 日本語地図ルートを探すために地図を見た。
Tiếng Hàn · 한국어지도나는 길을 찾으려고 지도를 봤다.
Tiếng Pháp · FrançaiscarteJ’ai regardé la carte pour trouver la route.
Tiếng Đức · DeutschLandkarteIch suche den Weg auf der Landkarte.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsmapaOlhei o mapa para achar o caminho.
Tiếng Ý · ItalianomappaHo guardato la mappa per trovare la strada.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này