
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bản đồ | Tôi xem bản đồ để tìm đường. |
| Tiếng Anh · English | map | I looked at the map to find the route. |
| Tiếng Nga · Русский | карта | Я посмотрел на карту, чтобы найти маршрут. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | mapa | Miré el mapa para encontrar la ruta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 地図 | ルートを探すために地図を見た。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 지도 | 나는 길을 찾으려고 지도를 봤다. |
| Tiếng Pháp · Français | carte | J’ai regardé la carte pour trouver la route. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Landkarte | Ich suche den Weg auf der Landkarte. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | mapa | Olhei o mapa para achar o caminho. |
| Tiếng Ý · Italiano | mappa | Ho guardato la mappa per trovare la strada. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch