Chợ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chợ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtchợTôi mua rau ở chợ.
Tiếng Anh · EnglishmarketI buy vegetables at the market.
Tiếng Nga · РусскийрынокЯ покупаю овощи на рынке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmercadoCompro verduras en el mercado.
Tiếng Nhật · 日本語市場市場で野菜を買います。
Tiếng Hàn · 한국어시장시장에 가서 채소를 사요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ