
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chợ | Tôi mua rau ở chợ. |
| Tiếng Anh · English | market | I buy vegetables at the market. |
| Tiếng Nga · Русский | рынок | Я покупаю овощи на рынке. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | mercado | Compro verduras en el mercado. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 市場 | 市場で野菜を買います。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 시장 | 시장에 가서 채소를 사요. |
| Tiếng Pháp · Français | marché | J’achète des légumes au marché le samedi. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Markt | Ich kaufe Gemüse auf dem Markt. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | feira | Eu compro verduras na feira. |
| Tiếng Ý · Italiano | mercato | Compro la verdura al mercato. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch