
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | có lẽ | có lẽ":"Có lẽ tôi sẽ tham gia. |
| Tiếng Anh · English | maybe | maybe":"Maybe we'll go if it doesn't rain. |
| Tiếng Nga · Русский | может быть | может быть":"Может быть, я приду позже. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | quizás | quizás":"Quizás mañana esté mejor. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | たぶん | たぶん":"たぶん行けると思う。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 아마도 | 아마도":"아마도 시간이 될 거예요. |
| Tiếng Pháp · Français | peut-être | Peut-être qu’on ira s’il ne pleut pas. |
| Tiếng Đức · Deutsch | vielleicht | Vielleicht gehen wir, wenn es nicht regnet. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | talvez | Talvez amanhã esteja melhor. |
| Tiếng Ý · Italiano | forse | Forse andiamo, se non piove. |