
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | quản lý | Quản lý đã phê duyệt kế hoạch. |
| Tiếng Anh · English | manager | The manager approved the plan. |
| Tiếng Nga · Русский | менеджер | Менеджер одобрил план. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | gerente | El gerente aprobó el plan. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | マネージャー | マネージャーが計画を承認しました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 매니저 | 매니저가 계획을 승인했어요. |