Quản lý

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Quản lý
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtquản lýQuản lý đã phê duyệt kế hoạch.
Tiếng Anh · EnglishmanagerThe manager approved the plan.
Tiếng Nga · РусскийменеджерМенеджер одобрил план.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgerenteEl gerente aprobó el plan.
Tiếng Nhật · 日本語マネージャーマネージャーが計画を承認しました。
Tiếng Hàn · 한국어매니저매니저가 계획을 승인했어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ