
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | trang điểm | Cô ấy trang điểm cho bữa tiệc. |
| Tiếng Anh · English | makeup | She put on makeup for the party. |
| Tiếng Nga · Русский | макияж | Она нанесла макияж для вечеринки. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | maquillaje | Ella se puso maquillaje para la fiesta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 化粧 | 彼女はパーティーのために化粧をした。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 화장 | 그녀는 파티를 위해 화장을 했다. |