Trang điểm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trang điểm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttrang điểmCô ấy trang điểm cho bữa tiệc.
Tiếng Anh · EnglishmakeupShe put on makeup for the party.
Tiếng Nga · РусскиймакияжОна нанесла макияж для вечеринки.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmaquillajeElla se puso maquillaje para la fiesta.
Tiếng Nhật · 日本語化粧彼女はパーティーのために化粧をした。
Tiếng Hàn · 한국어화장그녀는 파티를 위해 화장을 했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ