
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | trung tâm mua sắm | Chúng ta gặp nhau ở trung tâm mua sắm. |
| Tiếng Anh · English | mall | We will meet at the mall. |
| Tiếng Nga · Русский | торговый центр | Встретимся в торговом центре. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | centro comercial | Quedamos en el centro comercial. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | モール | モールで会いましょう。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 몰 | 몰에서 만나자. |
| Tiếng Pháp · Français | centre commercial | On se retrouve au centre commercial. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Einkaufszentrum | Wir treffen uns im Einkaufszentrum. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | shopping | A gente se encontra no shopping. |
| Tiếng Ý · Italiano | centro commerciale | Ci vediamo al centro commerciale. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch