
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | món chính | Món chính là cá nướng. |
| Tiếng Anh · English | main course | The main course was grilled fish. |
| Tiếng Nga · Русский | основное блюдо | Основное блюдо – жареная рыба. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | plato principal | El plato principal fue pescado a la parrilla. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 主菜 | 主菜は焼き魚だった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 메인 요리 | 메인 요리는 생선 구이였다. |