Món chính

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Món chính
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmón chínhMón chính là cá nướng.
Tiếng Anh · Englishmain courseThe main course was grilled fish.
Tiếng Nga · Русскийосновное блюдоОсновное блюдо – жареная рыба.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolplato principalEl plato principal fue pescado a la parrilla.
Tiếng Nhật · 日本語主菜主菜は焼き魚だった。
Tiếng Hàn · 한국어메인 요리메인 요리는 생선 구이였다.
Tiếng Pháp · Françaisplat principalLe plat principal était du poisson grillé.
Tiếng Đức · DeutschHauptgerichtAls Hauptgericht gab es gegrillten Fisch.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsprato principalO prato principal foi peixe grelhado.
Tiếng Ý · Italianopiatto principaleIl piatto principale era pesce alla griglia.

Thêm từ ở trình độ này