Xoài

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xoài
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtxoàiQuả xoài có mùi ngọt.
Tiếng Anh · EnglishmangoThe mango smelled sweet.
Tiếng Nga · РусскиймангоМанго пахло сладко.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmangoEl mango olía dulce.
Tiếng Nhật · 日本語マンゴーマンゴーは甘い香りがした。
Tiếng Hàn · 한국어망고망고에서 달콤한 향이 났다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ