Lắp mô hình

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lắp mô hình
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtlắp mô hìnhAnh ấy dành buổi tối để lắp mô hình.
Tiếng Anh · Englishmodel buildingHe spends evenings on model building.
Tiếng Nga · Русскийсборка моделейОн вечерами занимается сборкой моделей.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolconstrucción de maquetasPasa las tardes construyendo maquetas.
Tiếng Nhật · 日本語模型作り彼は夜に模型作りをする。
Tiếng Hàn · 한국어모형 제작그는 저녁마다 모형 제작을 한다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ