
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lắp mô hình | Anh ấy dành buổi tối để lắp mô hình. |
| Tiếng Anh · English | model building | He spends evenings on model building. |
| Tiếng Nga · Русский | сборка моделей | Он вечерами занимается сборкой моделей. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | construcción de maquetas | Pasa las tardes construyendo maquetas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 模型作り | 彼は夜に模型作りをする。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 모형 제작 | 그는 저녁마다 모형 제작을 한다. |