Bướm đêm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bướm đêm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbướm đêmCon bướm đêm vờn quanh đèn.
Tiếng Anh · EnglishmothA moth fluttered around the light.
Tiếng Nga · РусскиймотылёкМотылёк порхал вокруг лампы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpolillaUna polilla revoloteó alrededor de la luz.
Tiếng Nhật · 日本語蛾が明かりの周りを舞っていた。
Tiếng Hàn · 한국어나방나방이 불빛 주위를 날아다녔다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ