
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bướm đêm | Con bướm đêm vờn quanh đèn. |
| Tiếng Anh · English | moth | A moth fluttered around the light. |
| Tiếng Nga · Русский | мотылёк | Мотылёк порхал вокруг лампы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | polilla | Una polilla revoloteó alrededor de la luz. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 蛾 | 蛾が明かりの周りを舞っていた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 나방 | 나방이 불빛 주위를 날아다녔다. |