Xe máy

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xe máy
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtxe máyAnh ấy đậu xe máy bên quán cà phê.
Tiếng Anh · EnglishmotorcycleHe parked his motorcycle by the cafe.
Tiếng Nga · РусскиймотоциклОн припарковал мотоцикл у кафе.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmotoAparcó la moto junto al café.
Tiếng Nhật · 日本語オートバイ彼はカフェのそばにオートバイを停めた。
Tiếng Hàn · 한국어오토바이그는 카페 옆에 오토바이를 세웠다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ