Xe máy

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xe máy
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtxe máyAnh ấy đậu xe máy bên quán cà phê.
Tiếng Anh · EnglishmotorcycleHe parked his motorcycle by the cafe.
Tiếng Nga · РусскиймотоциклОн припарковал мотоцикл у кафе.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmotoAparcó la moto junto al café.
Tiếng Nhật · 日本語オートバイ彼はカフェのそばにオートバイを停めた。
Tiếng Hàn · 한국어오토바이그는 카페 옆에 오토바이를 세웠다.
Tiếng Pháp · FrançaismotoIl a garé sa moto devant le café.
Tiếng Đức · DeutschMotorradEr hat sein Motorrad beim Café geparkt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsmotoEle estacionou a moto perto da cafeteria.
Tiếng Ý · ItalianomotoHa parcheggiato la moto vicino al bar.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này