Bùn

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bùn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbùnỦng của anh ấy đầy bùn.
Tiếng Anh · EnglishmudHis boots were covered in mud.
Tiếng Nga · РусскийгрязьЕго ботинки были покрыты грязью.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbarroSus botas estaban cubiertas de barro.
Tiếng Nhật · 日本語泥彼のブーツは泥だらけだった。
Tiếng Hàn · 한국어진흙그의 부츠는 진흙투성이였다.
Tiếng Pháp · FrançaisboueSes bottes étaient couvertes de boue.
Tiếng Đức · DeutschSchlammSeine Stiefel waren voller Schlamm.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêslamaAs botas dele estavam cobertas de lama.
Tiếng Ý · ItalianofangoAveva gli stivali coperti di fango.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này