
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bùn | Ủng của anh ấy đầy bùn. |
| Tiếng Anh · English | mud | His boots were covered in mud. |
| Tiếng Nga · Русский | грязь | Его ботинки были покрыты грязью. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | barro | Sus botas estaban cubiertas de barro. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 泥 | 彼のブーツは泥だらけだった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 진흙 | 그의 부츠는 진흙투성이였다. |
| Tiếng Pháp · Français | boue | Ses bottes étaient couvertes de boue. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Schlamm | Seine Stiefel waren voller Schlamm. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | lama | As botas dele estavam cobertas de lama. |
| Tiếng Ý · Italiano | fango | Aveva gli stivali coperti di fango. |
Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết