Bùn

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bùn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbùnỦng của anh ấy đầy bùn.
Tiếng Anh · EnglishmudHis boots were covered in mud.
Tiếng Nga · РусскийгрязьЕго ботинки были покрыты грязью.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbarroSus botas estaban cubiertas de barro.
Tiếng Nhật · 日本語彼のブーツは泥だらけだった。
Tiếng Hàn · 한국어진흙그의 부츠는 진흙투성이였다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ