
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nấm | Anh ấy hái một cây nấm rừng. |
| Tiếng Anh · English | mushroom | He picked a wild mushroom. |
| Tiếng Nga · Русский | гриб | Он собрал дикий гриб. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | champiñón | Él recogió un champiñón silvestre. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | きのこ | 彼は野生のきのこを採りました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 버섯 | 그는 야생 버섯을 따왔어요. |