
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nấm | Anh ấy hái một cây nấm rừng. |
| Tiếng Anh · English | mushroom | He picked a wild mushroom. |
| Tiếng Nga · Русский | гриб | Он собрал дикий гриб. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | champiñón | Él recogió un champiñón silvestre. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | きのこ | 彼は野生のきのこを採りました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 버섯 | 그는 야생 버섯을 따왔어요. |
| Tiếng Pháp · Français | champignon | Il a ramassé un champignon sauvage. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Pilz | Er hat einen wilden Pilz gepflückt. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | cogumelo | Ele colheu um cogumelo na floresta. |
| Tiếng Ý · Italiano | fungo | Ha raccolto un fungo nel bosco. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống