Nấm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nấm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtnấmAnh ấy hái một cây nấm rừng.
Tiếng Anh · EnglishmushroomHe picked a wild mushroom.
Tiếng Nga · РусскийгрибОн собрал дикий гриб.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolchampiñónÉl recogió un champiñón silvestre.
Tiếng Nhật · 日本語きのこ彼は野生のきのこを採りました。
Tiếng Hàn · 한국어버섯그는 야생 버섯을 따왔어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ