Âm nhạc

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Âm nhạc
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtâm nhạcTôi thích nghe nhạc.
Tiếng Anh · EnglishmusicI like listening to music.
Tiếng Nga · РусскиймузыкаМне нравится слушать музыку.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmúsicaMe gusta escuchar música.
Tiếng Nhật · 日本語音楽私は音楽を聴くのが好きです。
Tiếng Hàn · 한국어음악저는 음악 듣는 것을 좋아해요.
Tiếng Pháp · FrançaismusiqueJ’aime écouter de la musique le soir.
Tiếng Đức · DeutschMusikIch höre gern Musik.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsmúsicaEu gosto de ouvir música.
Tiếng Ý · ItalianomusicaMi piace ascoltare la musica.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này