Âm nhạc

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Âm nhạc
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtâm nhạcTôi thích nghe nhạc.
Tiếng Anh · EnglishmusicI like listening to music.
Tiếng Nga · РусскиймузыкаМне нравится слушать музыку.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmúsicaMe gusta escuchar música.
Tiếng Nhật · 日本語音楽私は音楽を聴くのが好きです。
Tiếng Hàn · 한국어음악저는 음악 듣는 것을 좋아해요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ