
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | âm nhạc | Tôi thích nghe nhạc. |
| Tiếng Anh · English | music | I like listening to music. |
| Tiếng Nga · Русский | музыка | Мне нравится слушать музыку. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | música | Me gusta escuchar música. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 音楽 | 私は音楽を聴くのが好きです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 음악 | 저는 음악 듣는 것을 좋아해요. |
| Tiếng Pháp · Français | musique | J’aime écouter de la musique le soir. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Musik | Ich höre gern Musik. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | música | Eu gosto de ouvir música. |
| Tiếng Ý · Italiano | musica | Mi piace ascoltare la musica. |
Chủ đề: Thể thao và sở thích