
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | móng | Cô ấy sơn móng tay màu đỏ. |
| Tiếng Anh · English | nail | She painted her nails red. |
| Tiếng Nga · Русский | ноготь | Она покрасила ногти в красный цвет. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | uña | Se pintó las uñas de rojo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 爪 | 彼女は爪を赤く塗った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 손톱 | 그녀는 손톱을 빨간색으로 칠했다. |