
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | móng | Cô ấy sơn móng tay màu đỏ. |
| Tiếng Anh · English | nail | She painted her nails red. |
| Tiếng Nga · Русский | ноготь | Она покрасила ногти в красный цвет. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | uña | Se pintó las uñas de rojo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 爪 | 彼女は爪を赤く塗った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 손톱 | 그녀는 손톱을 빨간색으로 칠했다. |
| Tiếng Pháp · Français | ongle | Elle s’est peint les ongles en rouge. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Fingernagel | Sie lackiert sich die Fingernägel rot. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | unha | Ela pintou as unhas de vermelho. |
| Tiếng Ý · Italiano | unghia | Si è dipinta le unghie di rosso. |
Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe