Móng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Móng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtmóngCô ấy sơn móng tay màu đỏ.
Tiếng Anh · EnglishnailShe painted her nails red.
Tiếng Nga · РусскийноготьОна покрасила ногти в красный цвет.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoluñaSe pintó las uñas de rojo.
Tiếng Nhật · 日本語彼女は爪を赤く塗った。
Tiếng Hàn · 한국어손톱그녀는 손톱을 빨간색으로 칠했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ