Móng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Móng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtmóngCô ấy sơn móng tay màu đỏ.
Tiếng Anh · EnglishnailShe painted her nails red.
Tiếng Nga · РусскийноготьОна покрасила ногти в красный цвет.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoluñaSe pintó las uñas de rojo.
Tiếng Nhật · 日本語爪彼女は爪を赤く塗った。
Tiếng Hàn · 한국어손톱그녀는 손톱을 빨간색으로 칠했다.
Tiếng Pháp · FrançaisongleElle s’est peint les ongles en rouge.
Tiếng Đức · DeutschFingernagelSie lackiert sich die Fingernägel rot.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsunhaEla pintou as unhas de vermelho.
Tiếng Ý · ItalianounghiaSi è dipinta le unghie di rosso.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này