Buồn nôn

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Buồn nôn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbuồn nônThuốc khiến cô ấy buồn nôn.
Tiếng Anh · EnglishnauseaThe medicine gave her nausea.
Tiếng Nga · РусскийтошнотаЛекарство вызвало у неё тошноту.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolnáuseaLa medicina le dio náuseas.
Tiếng Nhật · 日本語吐き気薬で吐き気がしました。
Tiếng Hàn · 한국어메스꺼움그 약 때문에 메스꺼움이 있었어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ