
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | buồn nôn | Thuốc khiến cô ấy buồn nôn. |
| Tiếng Anh · English | nausea | The medicine gave her nausea. |
| Tiếng Nga · Русский | тошнота | Лекарство вызвало у неё тошноту. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | náusea | La medicina le dio náuseas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 吐き気 | 薬で吐き気がしました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 메스꺼움 | 그 약 때문에 메스꺼움이 있었어요. |
| Tiếng Pháp · Français | nausée | Le médicament lui a donné des nausées. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Übelkeit | Von dem Medikament bekam sie Übelkeit. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | enjoo | O remédio deu enjoo nela. |
| Tiếng Ý · Italiano | nausea | La medicina le ha fatto venire la nausea. |
Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe