Căng thẳng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Căng thẳng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcăng thẳngTôi hơi căng thẳng vì buổi phỏng vấn.
Tiếng Anh · EnglishnervousI'm a bit nervous about the interview.
Tiếng Nga · РусскийнервныйЯ немного нервничаю из-за собеседования.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolnerviosoEstoy un poco nervioso por la entrevista.
Tiếng Nhật · 日本語緊張している面接で少し緊張している。
Tiếng Hàn · 한국어긴장한나는 면접 때문에 조금 긴장했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ