
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | báo | Ông đọc báo mỗi sáng. |
| Tiếng Anh · English | newspaper | Grandpa reads the newspaper every morning. |
| Tiếng Nga · Русский | газета | Дедушка читает газету каждое утро. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | periódico | El abuelo lee el periódico todas las mañanas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 新聞 | おじいさんは毎朝新聞を読みます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 신문 | 할아버지는 매일 아침 신문을 읽으신다. |
| Tiếng Pháp · Français | journal | Grand-père lit le journal chaque matin. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Zeitung | Opa liest jeden Morgen die Zeitung. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | jornal | O avô lê o jornal toda manhã. |
| Tiếng Ý · Italiano | giornale | Il nonno legge il giornale ogni mattina. |