Báo

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Báo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbáoÔng đọc báo mỗi sáng.
Tiếng Anh · EnglishnewspaperGrandpa reads the newspaper every morning.
Tiếng Nga · РусскийгазетаДедушка читает газету каждое утро.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolperiódicoEl abuelo lee el periódico todas las mañanas.
Tiếng Nhật · 日本語新聞おじいさんは毎朝新聞を読みます。
Tiếng Hàn · 한국어신문할아버지는 매일 아침 신문을 읽으신다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ