
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Không sao | Không sao, mình sẽ lo được mà. |
| Tiếng Anh · English | No problem | No problem, I can do it later. |
| Tiếng Nga · Русский | Без проблем | Без проблем, я помогу тебе завтра. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | No hay problema | No hay problema, lo arreglo yo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 大丈夫だよ | 大丈夫だよ、任せて。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 괜찮아요 | 괜찮아요, 신경 쓰지 마세요. |