
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bạch tuộc | Con bạch tuộc trốn dưới một tảng đá. |
| Tiếng Anh · English | octopus | The octopus hid under a rock. |
| Tiếng Nga · Русский | осьминог | Осьминог спрятался под камнем. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pulpo | El pulpo se escondió debajo de una roca. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | タコ | タコが岩の下に隠れた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 문어 | 문어가 바위 아래에 숨었다. |
| Tiếng Pháp · Français | poulpe | Le poulpe s’est caché sous un rocher. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Krake | Der Krake hat sich unter einem Felsen versteckt. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | polvo | O polvo se escondeu embaixo de uma pedra. |
| Tiếng Ý · Italiano | polpo | Il polpo si è nascosto sotto una roccia. |
Chủ đề: Động vật