
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tiểu thuyết | Cô ấy đang đọc một tiểu thuyết lịch sử. |
| Tiếng Anh · English | novel | She is reading a historical novel. |
| Tiếng Nga · Русский | роман | Она читает исторический роман. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | novela | Ella está leyendo una novela histórica. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 小説 | 彼女は歴史小説を読んでいます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 장편소설 | 그녀는 역사 소설을 읽고 있다. |