Tiểu thuyết

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tiểu thuyết
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttiểu thuyếtCô ấy đang đọc một tiểu thuyết lịch sử.
Tiếng Anh · EnglishnovelShe is reading a historical novel.
Tiếng Nga · РусскийроманОна читает исторический роман.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolnovelaElla está leyendo una novela histórica.
Tiếng Nhật · 日本語小説彼女は歴史小説を読んでいます。
Tiếng Hàn · 한국어장편소설그녀는 역사 소설을 읽고 있다.
Tiếng Pháp · FrançaisromanElle lit un roman historique dans le train.
Tiếng Đức · DeutschRomanSie liest einen historischen Roman.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsromanceEla está lendo um romance histórico.
Tiếng Ý · ItalianoromanzoSta leggendo un romanzo storico.

Thêm từ ở trình độ này