Ô liu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ô liu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtô liuCô ấy cho ô liu lên pizza.
Tiếng Anh · EnglisholiveShe put olives on the pizza.
Tiếng Nga · РусскийоливкаОна положила оливки на пиццу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolaceitunaElla puso aceitunas en la pizza.
Tiếng Nhật · 日本語オリーブ彼女はピザにオリーブをのせました。
Tiếng Hàn · 한국어올리브그녀는 피자에 올리브를 올렸어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ