
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ô liu | Cô ấy cho ô liu lên pizza. |
| Tiếng Anh · English | olive | She put olives on the pizza. |
| Tiếng Nga · Русский | оливка | Она положила оливки на пиццу. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | aceituna | Ella puso aceitunas en la pizza. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | オリーブ | 彼女はピザにオリーブをのせました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 올리브 | 그녀는 피자에 올리브를 올렸어요. |
| Tiếng Pháp · Français | olive | Elle a mis des olives sur la pizza. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Olive | Sie legt Oliven auf die Pizza. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | azeitona | Ela colocou azeitonas na pizza. |
| Tiếng Ý · Italiano | oliva | Ha messo le olive sulla pizza. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống