
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | dầu | Làm nóng dầu trong chảo. |
| Tiếng Anh · English | oil | Heat oil in the pan. |
| Tiếng Nga · Русский | масло | Разогрей масло в сковороде. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | aceite | Calienta aceite en la sartén. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 油 | フライパンに油を熱してください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 기름 | 팬에 기름을 데우세요. |
| Tiếng Pháp · Français | huile | Fais chauffer l’huile dans la poêle. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Öl | Mach das Öl in der Pfanne heiß. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | óleo | Esquente o óleo na frigideira. |
| Tiếng Ý · Italiano | olio | Scalda l’olio nella padella. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống