Dầu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Dầu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtdầuLàm nóng dầu trong chảo.
Tiếng Anh · EnglishoilHeat oil in the pan.
Tiếng Nga · РусскиймаслоРазогрей масло в сковороде.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolaceiteCalienta aceite en la sartén.
Tiếng Nhật · 日本語フライパンに油を熱してください。
Tiếng Hàn · 한국어기름팬에 기름을 데우세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ