Mở

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mở
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtmởXin hãy mở cửa.
Tiếng Anh · EnglishopenPlease open the door.
Tiếng Nga · РусскийоткрытьПожалуйста, открой дверь.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolabrirPor favor, abre la puerta.
Tiếng Nhật · 日本語開けるドアを開けてください。
Tiếng Hàn · 한국어열다문을 열어 주세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ