
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | mở | Xin hãy mở cửa. |
| Tiếng Anh · English | open | Please open the door. |
| Tiếng Nga · Русский | открыть | Пожалуйста, открой дверь. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | abrir | Por favor, abre la puerta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 開ける | ドアを開けてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 열다 | 문을 열어 주세요. |
| Tiếng Pháp · Français | ouvrir | Ouvre la porte, s’il te plaît. |
| Tiếng Đức · Deutsch | öffnen | Öffne bitte die Tür. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | abrir | Por favor, abra a porta. |
| Tiếng Ý · Italiano | aprire | Per favore, apri la porta. |