
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | giờ mở cửa | Kiểm tra giờ mở cửa trước khi đi. |
| Tiếng Anh · English | opening hours | Check the opening hours before you go. |
| Tiếng Nga · Русский | часы работы | Проверь часы работы перед тем, как идти. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | horario | Consulta el horario antes de ir. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 営業時間 | 行く前に営業時間を確認してください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 영업시간 | 가기 전에 영업시간을 확인하세요. |
| Tiếng Pháp · Français | horaires d’ouverture | Vérifie les horaires d’ouverture avant d’y aller. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Öffnungszeiten | Schau vorher nach den Öffnungszeiten. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | horário de funcionamento | Confira o horário de funcionamento antes de ir. |
| Tiếng Ý · Italiano | orari di apertura | Controlla gli orari di apertura prima di andare. |