Giờ mở cửa

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Giờ mở cửa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtgiờ mở cửaKiểm tra giờ mở cửa trước khi đi.
Tiếng Anh · Englishopening hoursCheck the opening hours before you go.
Tiếng Nga · Русскийчасы работыПроверь часы работы перед тем, как идти.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhorarioConsulta el horario antes de ir.
Tiếng Nhật · 日本語営業時間行く前に営業時間を確認してください。
Tiếng Hàn · 한국어영업시간가기 전에 영업시간을 확인하세요.
Tiếng Pháp · Françaishoraires d’ouvertureVérifie les horaires d’ouverture avant d’y aller.
Tiếng Đức · DeutschÖffnungszeitenSchau vorher nach den Öffnungszeiten.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêshorário de funcionamentoConfira o horário de funcionamento antes de ir.
Tiếng Ý · Italianoorari di aperturaControlla gli orari di apertura prima di andare.

Thêm từ ở trình độ này