Giờ mở cửa

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Giờ mở cửa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtgiờ mở cửaKiểm tra giờ mở cửa trước khi đi.
Tiếng Anh · Englishopening hoursCheck the opening hours before you go.
Tiếng Nga · Русскийчасы работыПроверь часы работы перед тем, как идти.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhorarioConsulta el horario antes de ir.
Tiếng Nhật · 日本語営業時間行く前に営業時間を確認してください。
Tiếng Hàn · 한국어영업시간가기 전에 영업시간을 확인하세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ