Chó chăn cừu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chó chăn cừu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchó chăn cừuChó chăn cừu dồn bầy cừu lại.
Tiếng Anh · Englishshepherd dogThe shepherd dog herded the flock.
Tiếng Nga · РусскийовчаркаОвчарка гнала стадо.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolperro pastorEl perro pastor reunió al rebaño.
Tiếng Nhật · 日本語牧羊犬牧羊犬が羊の群れをまとめました。
Tiếng Hàn · 한국어목양견목양견이 양 떼를 몰았어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ