Chó chăn cừu

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chó chăn cừu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchó chăn cừuChó chăn cừu dồn bầy cừu lại.
Tiếng Anh · Englishshepherd dogThe shepherd dog herded the flock.
Tiếng Nga · РусскийовчаркаОвчарка гнала стадо.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolperro pastorEl perro pastor reunió al rebaño.
Tiếng Nhật · 日本語牧羊犬牧羊犬が羊の群れをまとめました。
Tiếng Hàn · 한국어목양견목양견이 양 떼를 몰았어요.
Tiếng Pháp · Françaischien de bergerLe chien de berger a rassemblé le troupeau.
Tiếng Đức · DeutschSchäferhundDer Schäferhund treibt die Herde zusammen.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêscão pastorO cão pastor juntou o rebanho.
Tiếng Ý · Italianocane da pastoreIl cane da pastore ha radunato il gregge.

Chủ đề: Động vật

Thêm từ ở trình độ này