
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chó chăn cừu | Chó chăn cừu dồn bầy cừu lại. |
| Tiếng Anh · English | shepherd dog | The shepherd dog herded the flock. |
| Tiếng Nga · Русский | овчарка | Овчарка гнала стадо. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | perro pastor | El perro pastor reunió al rebaño. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 牧羊犬 | 牧羊犬が羊の群れをまとめました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 목양견 | 목양견이 양 떼를 몰았어요. |
| Tiếng Pháp · Français | chien de berger | Le chien de berger a rassemblé le troupeau. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Schäferhund | Der Schäferhund treibt die Herde zusammen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | cão pastor | O cão pastor juntou o rebanho. |
| Tiếng Ý · Italiano | cane da pastore | Il cane da pastore ha radunato il gregge. |
Chủ đề: Động vật