Ca làm

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ca làm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtca làmNgày mai tôi làm ca sáng.
Tiếng Anh · EnglishshiftI have the morning shift tomorrow.
Tiếng Nga · РусскийсменаУ меня завтрашняя утренняя смена.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolturnoTengo el turno de la mañana mañana.
Tiếng Nhật · 日本語シフト明日は朝のシフトです。
Tiếng Hàn · 한국어교대 근무저는 내일 아침 교대 근무예요.
Tiếng Pháp · FrançaisserviceJ’ai le service du matin demain au restaurant.
Tiếng Đức · DeutschSchichtMorgen arbeite ich in der ersten Schicht.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsturnoAmanhã eu trabalho no turno da manhã.
Tiếng Ý · ItalianoturnoDomani faccio il turno di mattina.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này