
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ca làm | Ngày mai tôi làm ca sáng. |
| Tiếng Anh · English | shift | I have the morning shift tomorrow. |
| Tiếng Nga · Русский | смена | У меня завтрашняя утренняя смена. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | turno | Tengo el turno de la mañana mañana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | シフト | 明日は朝のシフトです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 교대 근무 | 저는 내일 아침 교대 근무예요. |
| Tiếng Pháp · Français | service | J’ai le service du matin demain au restaurant. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Schicht | Morgen arbeite ich in der ersten Schicht. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | turno | Amanhã eu trabalho no turno da manhã. |
| Tiếng Ý · Italiano | turno | Domani faccio il turno di mattina. |
Chủ đề: Công việc và trường học