Tôm

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tôm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệttômHọ chiên tôm với tỏi.
Tiếng Anh · EnglishshrimpThey fried shrimp with garlic.
Tiếng Nga · РусскийкреветкаОни пожарили креветки с чесноком.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcamarónFritieron camarones con ajo.
Tiếng Nhật · 日本語えび彼らはえびをにんにくと炒めました。
Tiếng Hàn · 한국어새우그들은 마늘과 함께 새우를 튀겼어요.
Tiếng Pháp · FrançaiscrevetteIls ont fait frire des crevettes à l’ail.
Tiếng Đức · DeutschGarneleSie haben Garnelen mit Knoblauch gebraten.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscamarãoEles fritaram camarão com alho.
Tiếng Ý · ItalianogamberoHanno fritto i gamberi con l’aglio.

Chủ đề: Động vật

Thêm từ ở trình độ này