
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | xe đưa đón | Xe đưa đón khách sạn chạy mỗi ba mươi phút. |
| Tiếng Anh · English | shuttle | The hotel shuttle runs every thirty minutes. |
| Tiếng Nga · Русский | шаттл | Шаттл от отеля ходит каждые тридцать минут. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | lanzadera | La lanzadera del hotel funciona cada treinta minutos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | シャトルバス | ホテルのシャトルは30分ごとに運行します。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 셔틀 | 호텔 셔틀은 30분마다 운행한다. |