Xe đưa đón

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xe đưa đón
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtxe đưa đónXe đưa đón khách sạn chạy mỗi ba mươi phút.
Tiếng Anh · EnglishshuttleThe hotel shuttle runs every thirty minutes.
Tiếng Nga · РусскийшаттлШаттл от отеля ходит каждые тридцать минут.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañollanzaderaLa lanzadera del hotel funciona cada treinta minutos.
Tiếng Nhật · 日本語シャトルバスホテルのシャトルは30分ごとに運行します。
Tiếng Hàn · 한국어셔틀호텔 셔틀은 30분마다 운행한다.
Tiếng Pháp · FrançaisnavetteLa navette de l’hôtel passe toutes les trente minutes.
Tiếng Đức · DeutschShuttlebusDer Shuttlebus vom Hotel fährt alle dreißig Minuten.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêstrasladoO traslado do hotel passa a cada trinta minutos.
Tiếng Ý · ItalianonavettaLa navetta dell’albergo passa ogni trenta minuti.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này