Tàu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tàu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệttàuCon tàu đã rời bến lúc bình minh.
Tiếng Anh · EnglishshipThe ship sailed at dawn.
Tiếng Nga · РусскийкорабльКорабль отплыл на рассвете.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbuqueEl buque zarpó al amanecer.
Tiếng Nhật · 日本語船は夜明けに出航した。
Tiếng Hàn · 한국어선박그 선박은 새벽에 출항했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ