
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tàu | Con tàu đã rời bến lúc bình minh. |
| Tiếng Anh · English | ship | The ship sailed at dawn. |
| Tiếng Nga · Русский | корабль | Корабль отплыл на рассвете. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | buque | El buque zarpó al amanecer. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 船 | 船は夜明けに出航した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 선박 | 그 선박은 새벽에 출항했다. |