Nhân viên bán hàng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nhân viên bán hàng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnhân viên bán hàngNhân viên bán hàng cho tôi xem áo khoác.
Tiếng Anh · Englishshop assistantThe shop assistant showed me the coat.
Tiếng Nga · РусскийпродавецПродавец показал мне пальто.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolvendedorEl vendedor me mostró el abrigo.
Tiếng Nhật · 日本語店員店員がコートを見せてくれた。
Tiếng Hàn · 한국어판매원판매원이 코트를 보여주었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ