
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nhân viên bán hàng | Nhân viên bán hàng cho tôi xem áo khoác. |
| Tiếng Anh · English | shop assistant | The shop assistant showed me the coat. |
| Tiếng Nga · Русский | продавец | Продавец показал мне пальто. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | vendedor | El vendedor me mostró el abrigo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 店員 | 店員がコートを見せてくれた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 판매원 | 판매원이 코트를 보여주었다. |
| Tiếng Pháp · Français | vendeur | Le vendeur m’a montré le manteau. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Verkäufer | Der Verkäufer hat mir den Mantel gezeigt. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | vendedor | O vendedor me mostrou o casaco. |
| Tiếng Ý · Italiano | commesso | Il commesso mi ha mostrato il cappotto. |
Chủ đề: Công việc và trường học