
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thẻ sim | Lắp thẻ sim vào điện thoại. |
| Tiếng Anh · English | sim card | Insert the sim card into the phone. |
| Tiếng Nga · Русский | сим-карта | Вставьте сим-карту в телефон. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tarjeta sim | Inserta la tarjeta sim en el teléfono. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | SIMカード | 携帯にSIMカードを入れて。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 심카드 | 휴대폰에 심카드를 넣으세요. |