Thẻ sim

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thẻ sim
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthẻ simLắp thẻ sim vào điện thoại.
Tiếng Anh · Englishsim cardInsert the sim card into the phone.
Tiếng Nga · Русскийсим-картаВставьте сим-карту в телефон.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoltarjeta simInserta la tarjeta sim en el teléfono.
Tiếng Nhật · 日本語SIMカード携帯にSIMカードを入れて。
Tiếng Hàn · 한국어심카드휴대폰에 심카드를 넣으세요.
Tiếng Pháp · Françaiscarte SIMInsère la carte SIM dans le téléphone.
Tiếng Đức · DeutschSIM-KarteSteck die SIM-Karte ins Handy.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêschipColoque o chip no celular.
Tiếng Ý · Italianoscheda SIMInserisci la scheda SIM nel telefono.

Chủ đề: Công nghệ

Thêm từ ở trình độ này