
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | chân thành | Anh ấy nói lời xin lỗi chân thành. |
| Tiếng Anh · English | sincere | He gave a sincere apology. |
| Tiếng Nga · Русский | искренний | Она выразила искреннее сожаление. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | sincero | Su carta fue muy sincera. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 誠実な | 彼は誠実に謝った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 성실한 | 그는 진심으로 사과했다. |