Chân thành

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chân thành
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchân thànhAnh ấy nói lời xin lỗi chân thành.
Tiếng Anh · EnglishsincereHe gave a sincere apology.
Tiếng Nga · РусскийискреннийОна выразила искреннее сожаление.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsinceroSu carta fue muy sincera.
Tiếng Nhật · 日本語誠実な彼は誠実に謝った。
Tiếng Hàn · 한국어성실한그는 진심으로 사과했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ