Chân thành

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chân thành
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchân thànhAnh ấy nói lời xin lỗi chân thành.
Tiếng Anh · EnglishsincereHe gave a sincere apology.
Tiếng Nga · РусскийискреннийОна выразила искреннее сожаление.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsinceroSu carta fue muy sincera.
Tiếng Nhật · 日本語誠実な彼は誠実に謝った。
Tiếng Hàn · 한국어성실한그는 진심으로 사과했다.
Tiếng Pháp · FrançaissincèreIl a fait des excuses sincères.
Tiếng Đức · DeutschaufrichtigEr hat sich aufrichtig entschuldigt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêssinceroA carta dela foi muito sincera.
Tiếng Ý · ItalianosinceroHa chiesto scusa in modo sincero.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này