Phòng đơn

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phòng đơn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphòng đơnTôi muốn một phòng đơn, làm ơn.
Tiếng Anh · Englishsingle roomI want a single room, please.
Tiếng Nga · Русскийодноместный номерЯ хочу одноместный номер, пожалуйста.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolhabitación individualQuiero una habitación individual, por favor.
Tiếng Nhật · 日本語シングルルームシングルルームをお願いします。
Tiếng Hàn · 한국어싱글룸싱글룸으로 주세요.
Tiếng Pháp · Françaischambre simpleJe voudrais une chambre simple, s’il vous plaît.
Tiếng Đức · DeutschEinzelzimmerIch hätte gern ein Einzelzimmer.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsquarto individualEu queria um quarto individual, por favor.
Tiếng Ý · Italianocamera singolaVorrei una camera singola, per favore.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này